砂輪兒 sa luân nhi Hán Việt: sa luân nhi Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 輪 (luân) + 兒 (nhi)Hán Việtsa luân nhiCấu tạo砂 + 輪 + 兒 · sa + luân + nhi nghĩa thành phần: sa + luân + nhi Nghĩa EngCihui 砂輪兒 hālúnr ►See shālún