砂輪座 shā lún zuò · sa luân tọa Hán Việt: sa luân tọa · Pinyin: shā lún zuò Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 輪 (luân) + 座 (tọa)Pinyinshā lún zuòHán Việtsa luân tọaCấu tạo砂 + 輪 + 座 · sa + luân + tọa nghĩa thành phần: sa + luân + tọa