砂金

shā jīn sa kim

Hán Việt: sa kim · Pinyin: shā jīn

Tổng quan

hứ vàng nhỏ như cát, có sẵn trong thiên nhiên, thường lẫn với cát sông (Placer gold). sa kim sa kim ☆Thứ vàng nhỏ như cát, có sẵn trong thiên nhiên, thường lẫn với cát sông (Placer gold).

Cấu tạo: (sa) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứ vàng nhỏ như cát, có sẵn trong thiên nhiên, thường lẫn với cát sông (Placer gold). sa kim sa kim ☆Thứ vàng nhỏ như cát, có sẵn trong thiên nhiên, thường lẫn với cát sông (Placer gold).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 砂礦中所含的自然金,通常呈細粒或微片狀,因此統稱「砂金」。山體中的岩金因為侵蝕與沖刷而成細粒狀,常與礫石與砂一起出現,再由淘洗方式取得。

ja

  • JMdict gold dust