砂錘

shā chuí sa chuy

Hán Việt: sa chuy · Pinyin: shā chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (chuy)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT variant of 沙錘|沙锤[sha1 chui2]
  • Cihui variant of 沙錘|沙锤