砂鍋

shā guō sa oa

Hán Việt: sa oa · Pinyin: shā guō

Tổng quan

nồi đất | nồi sứ

Cấu tạo: (sa) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồi đất | nồi sứ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 砂土燒製的鍋。多用於烹煮食物或熬藥。如砂鍋魚頭。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用粘土为原料烧制成的锅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用粘土为原料烧制成的锅。

Eng

  • CC-CEDICT casserole|earthenware pot
  • Cihui casserole; earthenware pot