砂鐵 shā tiě · sa thiết Hán Việt: sa thiết · Pinyin: shā tiě Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 鐵 (thiết)Pinyinshā tiěHán Việtsa thiếtCấu tạo砂 + 鐵 · sa + thiết nghĩa thành phần: sa + thiết Nghĩa EngCihui 砂鐵 hātiě n. magnetic sand