砂镴钱 sa lạp tiễn Hán Việt: sa lạp tiễn Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 镴 (lạp) + 钱 (tiễn)Hán Việtsa lạp tiễnCấu tạo砂 + 镴 + 钱 · sa + lạp + tiễn nghĩa thành phần: sa + lạp + tiễn