砉𬴃

huò huō hoạch hoạch

Hán Việt: hoạch hoạch · Pinyin: huò huō

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + 𬴃 (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。箭破空声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。箭破空声。