huò hoạch

Hán Việt: hoạch · Pinyin: huò

Tổng quan

âm thanh của vật bay nhanh vang răng rắc phát âm Đài Loan [huo4] âm thanh lột da

砉划 · 砉剨 · 砉劃 · 砉欻 · 砉歨 · 砉然 · 砉騞 · 欻砉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuò
Hán Việthoạch
Quảng Đônggwik1
Mân Namhuah
Nhật BảnKEKI
Chú âmㄏㄨㄚˉ
Hán ngữ Trung cổhruak
Phản thiết霍虢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Hoạch nhiên} [砉然] xé toạc da thịt ra toàng toạc. Trang Tử [莊子] : {Hoạch nhiên hướng nhiên, tấu đao hoạch nhiên, mạc bất trúng âm} [砉然嚮然, 奏刀騞然, 莫不中音] (Dưỡng sinh chủ [養生主]) Tiếng kêu lát chát, dao đưa soàn soạt, không tiếng nào là không đúng cung bậc.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「砉然」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砉〈象〉hua 形容迅速动作的声音 砉然向然。--《庄子·养生主》 又如乌鸦砉的一声从树上直飞起来 xu 形容皮骨相离声 砉,皮骨相离声。--《集韵》 又如砉然(象声词。常用以形容破裂声、折断声、开启声、高呼声等);砉划;砉騞(象声词。箭破空声);砉歨(象声词。形容微小飘忽的声音) 砉huā ⒈像声词。形容迅速动作所发出的声音雄鸡~的一声飞上墙了。 砉xū ⒈皮肉与骨脱离声。

Eng

  • CC-CEDICT sound of a thing flying fast by|whoosh|cracking sound|Taiwan pr. [huo4]
  • CC-CEDICT sound of flaying

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤呼狊切,音殈。皮骨相離聲。【莊子·養生主】砉然嚮然,奏刀騞然。【註】砉音翕,騞音畫,騞聲大於砉。【沈佺期·霹靂引】始戛羽以騞砉。 又【廣韻】虎伯切【集韻】【正韻】霍虢切,𠀤音謋。又【集韻】胡麥切,音畫。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 硅 · 𥒐 · 𮀒 · 硅