砒霜

pī shuāngtì sương

Hán Việt: tì sương · Pinyin: pī shuāng

Tổng quan

thạch tín; nhân ngôn

新华 · Tân Hoa Đại lục

见三氧化二砷”(14页)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

即三氧化二砷。白色粉末,性毒,食之能致死。曾用於製成殺蟲劑、滅鼠劑。現有用於白血病的治療。

Cấu tạo: 砒 (tì) + 霜 (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui arsen trioxit As2O3 thạch tín; nhân ngôn。 無機化合物,是不純的三氧化二砷,白色粉末,有時略帶黃色或紅色,毒性很強,可做殺蟲藥,又可做殺鼠藥。也叫白砒、紅砒或信石,有的地區叫紅礬。
  • Biên soạn white arsenic

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即三氧化二砷。白色粉末,性毒,食之能致死。曾用於製成殺蟲劑、滅鼠劑。現有用於白血病的治療。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见三氧化二砷”(14页)。

Eng

  • Cihui white arsenic; arsenic trioxide As2O3

Từ liên quan

Gần nghĩa

砒霜狼毒 · 霜信 · 霜冻 · 霜刃 · 霜天 · 霜威 · 霜害 · 霜房