研幾

yán jǐ nghiên ki

Hán Việt: nghiên ki · Pinyin: yán jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"研机"; 穷究精微之理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"研机"。 2.穷究精微之理。