磚鏡 zhuān jìng · chuyên kính Hán Việt: chuyên kính · Pinyin: zhuān jìng Tổng quan Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 鏡 (kính)Pinyinzhuān jìngHán Việtchuyên kínhCấu tạo磚 + 鏡 · chuyên + kính nghĩa thành phần: chuyên + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嵌在墙壁间的穿衣镜。Tân Hoa Tự Điển 1.嵌在墙壁间的穿衣镜。