砧几

zhēn jǐchâm ki

Hán Việt: châm ki · Pinyin: zhēn jǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.砧板。

Cấu tạo: 砧 (châm) + 幾 (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.砧板。

Từ liên quan

Gần nghĩa

几𬈋 · 几丁 · 几万 · 几个 · 几乎 · 几何 · 几倍 · 几儿