砧聲

zhēn shēng châm thanh

Hán Việt: châm thanh · Pinyin: zhēn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"砧声"; 捣衣声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"砧声"。 2.捣衣声。

ja

  • JMdict sound of fulling blocks pounding cloth