砧聲 zhēn shēng · châm thanh Hán Việt: châm thanh · Pinyin: zhēn shēng Tổng quan Cấu tạo: 砧 (châm) + 聲 (thanh)Pinyinzhēn shēngHán Việtchâm thanhCấu tạo砧 + 聲 · châm + thanh nghĩa thành phần: châm + thanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 搗衣聲。唐.李頎〈送魏萬之京〉詩:「關城樹色催寒近,御苑砧聲向晚多。」唐.韓翃〈固題仙游觀〉詩:「山色遙連秦樹晚,砧聲近報漢宮秋。」