砭劑 biān jì · biêm tề Hán Việt: biêm tề · Pinyin: biān jì Tổng quan Cấu tạo: 砭 (biêm) + 劑 (tề)Pinyinbiān jìHán Việtbiêm tềCấu tạo砭 + 劑 · biêm + tề nghĩa thành phần: biêm + tề