砯砯

pīng pīng

Pinyin: pīng pīng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容水流石罅等声响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容水流石罅等声响。