砯
Tổng quan
(cũ) (tượng thanh) âm thanh nước va vào đá
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ping1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄅㄚˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | phing |
| Phản thiết | 蒲應切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (old) (onom.) sound of water against rocks
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤披冰切,音砰。水擊出巖聲。【郭璞·江賦】砯崖鼓作。 又【五音集韻】蒲應切,憑去聲。義同。 又【正字通】韓愈詩:瓿墅輾砯砰。韻會合砯砰爲一,非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 砅 · 𥒜 · 砅