砰砰

pēng pēng

Pinyin: pēng pēng

Tổng quan

(tượng thanh) rầm

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tượng thanh) rầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容敲門、槍炮、擊鼓等聲音。晉.陸機〈鼓吹賦〉:「鼓砰砰以輕投,簫嘈嘈而微吟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。鼓声; 象声词。用力敲门声; 象声词。水流声; 象声词。枪声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。鼓声。 2.象声词。用力敲门声。 3.象声词。水流声。 4.象声词。枪声。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) slam
  • Cihui (onom.) slam