破聲 pò shēng · phá thanh Hán Việt: phá thanh · Pinyin: pò shēng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 聲 (thanh)Pinyinpò shēngHán Việtphá thanhCấu tạo破 + 聲 · phá + thanh nghĩa thành phần: phá + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沙哑的嗓音; 犹放声。Tân Hoa Tự Điển 1.沙哑的嗓音。 2.犹放声。