破缸 phá hang Hán Việt: phá hang Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 缸 (hang)Hán Việtphá hangCấu tạo破 + 缸 · phá + hang nghĩa thành phần: phá + hang Nghĩa EngCihui 破缸 ògāng n. broken storage jar (for water/grain/etc.) M:kǒu/²zhī