破调 phá điều Hán Việt: phá điều Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 调 (điều)Hán Việtphá điềuCấu tạo破 + 调 · phá + điều nghĩa thành phần: phá + điều Nghĩa jaJMdict out of tune|(poetic) broken meter