破車 pò chē · phá xa Hán Việt: phá xa · Pinyin: pò chē Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 車 (xa)Pinyinpò chēHán Việtphá xaCấu tạo破 + 車 · phá + xa nghĩa thành phần: phá + xa Nghĩa EngCihui 破車 òchē n. <coll.> car/vehicle in bad condition or of poor quality M:³liàng