破錢 phá tiễn Hán Việt: phá tiễn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 錢 (tiễn)Hán Việtphá tiễnCấu tạo破 + 錢 · phá + tiễn nghĩa thành phần: phá + tiễn Nghĩa EngCihui 破錢 òqián v.o. <coll.> break money into smaller bills