砸蛋

zá dàn tạp đản

Hán Việt: tạp đản · Pinyin: zá dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。比喻希望破灭或事情失败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。比喻希望破灭或事情失败。