礱礱 lóng lóng · lung lung Hán Việt: lung lung · Pinyin: lóng lóng Tổng quan Cấu tạo: 礱 (lung) + 礱 (lung)Pinyinlóng lóngHán Việtlung lungCấu tạo礱 + 礱 · lung + lung nghĩa thành phần: lung + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"礲礲"; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"礲礲"。 2.象声词。