砾土

lịch thổ

Hán Việt: lịch thổ

Tổng quan

Cấu tạo: 礫 (lịch) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất sỏi
  • Biên soạn gravel soil

Eng

  • Cihui 礫土 ìtǔ n. gravel soil

Từ liên quan

Gần nghĩa

土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗 · 土偶