礫洲 lì zhōu · lịch châu Hán Việt: lịch châu · Pinyin: lì zhōu Tổng quan Cấu tạo: 礫 (lịch) + 洲 (châu)Pinyinlì zhōuHán Việtlịch châuCấu tạo礫 + 洲 · lịch + châu nghĩa thành phần: lịch + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沙洲。Tân Hoa Tự Điển 1.沙洲。