砾洲 lì zhōu·lịch châu Hán Việt: lịch châu · Pinyin: lì zhōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.沙洲。 Cấu tạo: 礫 (lịch) + 洲 (châu)Pinyinlì zhōuHán Việtlịch châuCấu tạo礫 + 洲 · lịch + châu nghĩa thành phần: lịch + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.沙洲。 Từ liên quan Gần nghĩa洲府 · 洲渚 · 洲的 · 洲际 · 砾岩 · 砾石 · 洲际的 · 砾屑岩