礫狀 lịch trạng Hán Việt: lịch trạng Tổng quan Cấu tạo: 礫 (lịch) + 狀 (trạng)Hán Việtlịch trạngCấu tạo礫 + 狀 · lịch + trạng nghĩa thành phần: lịch + trạng