礫琹

lì qín lịch cầm

Hán Việt: lịch cầm · Pinyin: lì qín

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碎石与美石。比喻丑或美的人或事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.碎石与美石。比喻丑或美的人或事物。