礫石

lì shí lịch thạch

Hán Việt: lịch thạch · Pinyin: lì shí

Tổng quan

sỏi | sỏi cuội

Cấu tạo: (lịch) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sỏi | sỏi cuội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小石頭。地質學上稱由暴露在地表的岩石經風化作用而形成的小石子,通常直徑介於2-64毫米。常沉積在河床或山麓和山前地帶。《韓詩外傳》卷三:「夫太山不讓礫石,江海不辭小流,所以成其大。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经水流冲击磨去棱角的石块。

Eng

  • CC-CEDICT gravel|pebbles
  • Cihui gravel; pebbles