硜執 kēng zhí · khanh chấp Hán Việt: khanh chấp · Pinyin: kēng zhí Tổng quan Cấu tạo: 硜 (khanh) + 執 (chấp)Pinyinkēng zhíHán Việtkhanh chấpCấu tạo硜 + 執 · khanh + chấp nghĩa thành phần: khanh + chấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹固执。Tân Hoa Tự Điển 1.犹固执。