硅酸铝矿

Tổng quan

Cấu tạo: 硅 + 酸 (toan) + 鋁 (lữ) + 礦 (quáng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硅酸氟铝 · 硅酸钍矿 · 硅酸化 · 硅酸的 · 硅酸盐 · 硅酸盐化的 · 硅酸盐水泥 · 硅酸钠盐