碩言

shuò yán thạc ngôn

Hán Việt: thạc ngôn · Pinyin: shuò yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thạc) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大言,虚夸的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大言,虚夸的话。

Eng

  • Cihui 碩言 huòyán* n. ambitious statement