磽磽

qiāo qiāo khao khao

Hán Việt: khao khao · Pinyin: qiāo qiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khao) + (khao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隆起突出貌;高峻貌; 坚硬貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隆起突出貌;高峻貌。 2.坚硬貌。