磑輪 wéi lún · ngại luân Hán Việt: ngại luân · Pinyin: wéi lún Tổng quan Cấu tạo: 磑 (ngại) + 輪 (luân)Pinyinwéi lúnHán Việtngại luânCấu tạo磑 + 輪 · ngại + luân nghĩa thành phần: ngại + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利用水的冲力以启动水磨的轮盘。Tân Hoa Tự Điển 1.利用水的冲力以启动水磨的轮盘。