硝基呋喃

Tổng quan

Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 基 (cơ) + 呋 + 喃 (nam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

呋喃甲醛 · 呋喃西林 · 硝基置换 · 呋喃糖 · 硝基苯 · 呋喃丙胺 · 呋喃丹啶 · 呋喃二酮