硝基置换

tiêu cơ trí hoán

Hán Việt: tiêu cơ trí hoán

Tổng quan

(hoá học) sự nitro hoá

Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 基 (cơ) + 置 (trí) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nitro hóa

Từ liên quan

Gần nghĩa

置换突变 · 硝基苯 · 置换器 · 置换群 · 硝基丁烷 · 硝基丙烷 · 硝基乙烯 · 硝基乙烷