硠硠 láng láng Pinyin: láng láng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.石相击声。 2.形容他物相击声。 3.坚强。 Cấu tạo: 硠 + 硠Pinyinláng lángCấu tạo硠 + 硠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.石相击声。 2.形容他物相击声。 3.坚强。 Từ liên quan Gần nghĩa硠磕 · 硠祃