láng

Pinyin: láng

Tổng quan

Tiếng đá va chạm nhau

硠硠 · 硠磕 · 硠祃 · 滂硠 · 磅硠 · 磞硠 · 礧硠 · 祑硠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinláng
Quảng Đônglong4
Nhật BảnROU
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổlang
Phản thiết魯堂切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硠láng 1.见"硠硠"﹑"硠磕"。 2.见"硠硠"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】魯當切【集韻】【韻會】盧當切【正韻】魯堂切,𠀤音郞。【說文】石聲。【司馬相如·子虛賦】礧石相擊,硠硠礚礚。 又雷硠,大聲。【左思·吳都賦】菈擸雷硠。 又磅硠。【張衡·思𤣥賦】伐河鼓之磅硠。 又【集韻】里黨切,音悢。【博雅】硠硠,堅也。 又郞宕切,音浪。砊硠。詳砊字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư