硫華 lưu hoa Hán Việt: lưu hoa Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 華 (hoa)Hán Việtlưu hoaCấu tạo硫 + 華 · lưu + hoa nghĩa thành phần: lưu + hoa Nghĩa EngCihui 硫華 liúhuá n. <chem.> flower of sulfur