硫黃

liú huáng lưu hoàng

Hán Việt: lưu hoàng · Pinyin: liú huáng

Tổng quan

lưu huỳnh

Cấu tạo: (lưu) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu huỳnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種非金屬元素。在常溫下為黃色固體,性烈易燃,為製造火藥、火柴等的原料,亦可作為二硫化碳、硫酸、農藥、肥料、染料等工業原料,也可作為藥品。也作「流黃」、「硫磺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即硫。详"硫"; 中药名。系用天然硫黄矿加工而成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即硫。详"硫"。 2.中药名。系用天然硫黄矿加工而成。

Eng

  • CC-CEDICT sulfur
  • Cihui sulfur

ja

  • JMdict sulfur (S)|sulphur