硬搠搠 yìng shuò shuò Pinyin: yìng shuò shuò Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 搠 + 搠Pinyinyìng shuò shuòCấu tạo硬 + 搠 + 搠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容坚硬挺直。Tân Hoa Tự Điển 1.形容坚硬挺直。