硬盤
ngạnh bàn
Hán Việt: ngạnh bàn · Pinyin: yìng pán
Tổng quan
đĩa cứng
Nghĩa
Việt
- Cihui đĩa cứng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 硬磁盘的简称。
Eng
- CC-CEDICT hard disk
- Cihui hard disk
ja
- JMdict hardpan
Hán Việt: ngạnh bàn · Pinyin: yìng pán
đĩa cứng