硬硬 ngạnh ngạnh Hán Việt: ngạnh ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 硬 (ngạnh)Hán Việtngạnh ngạnhCấu tạo硬 + 硬 · ngạnh + ngạnh nghĩa thành phần: ngạnh + ngạnh Nghĩa EngCihui 硬硬 ìngyìng* r.f. <coll.> hard