硬膠 yìng jiāo · ngạnh giao Hán Việt: ngạnh giao · Pinyin: yìng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 膠 (giao)Pinyinyìng jiāoHán Việtngạnh giaoCấu tạo硬 + 膠 · ngạnh + giao nghĩa thành phần: ngạnh + giao Nghĩa EngCihui ebonite