硬腭
NGẠNH NGẠC
Hán Việt: NGẠNH NGẠC · Pinyin: yìng è
Tổng quan
vòm họng cứng
腭的前部,是由骨和肌肉构成的。(图“人的喉”)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vòm miệng cứng
- VietPhrases vòm họng cứng
- Tần suất từ vòm họng cứng
- Biên soạn 硬齶 ìng'è n. (hard) palate
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腭的前部,是由骨和肌肉构成的。(图“人的喉”)
Eng
- Cihui 硬齶 ìng'è n. (hard) palate
- Tần suất từ 硬齶 ìng'è n. (hard) palate