硬觸觸 yìng chù chù · ngạnh xúc xúc Hán Việt: ngạnh xúc xúc · Pinyin: yìng chù chù Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 觸 (xúc) + 觸 (xúc)Pinyinyìng chù chùHán Việtngạnh xúc xúcCấu tạo硬 + 觸 + 觸 · ngạnh + xúc + xúc nghĩa thành phần: ngạnh + xúc + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容坚硬扎手。Tân Hoa Tự Điển 1.形容坚硬扎手。