確顱

què lú xác lô

Hán Việt: xác lô · Pinyin: què lú

Tổng quan

Cấu tạo: (xác) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓马额生有白毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓马额生有白毛。