硯兄

yàn xiōngnghiễn huynh

Hán Việt: nghiễn huynh · Pinyin: yàn xiōng

Tổng quan

anh trai đồng môn

新华 · Tân Hoa Đại lục

舊稱比自己年長的同學。如:「硯兄別來無恙,近有佳作乎?」

Cấu tạo: 硯 (nghiễn) + 兄 (huynh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạn học
  • Google Alex v6 bạn học lớn tuổi
  • Biên soạn senior fellow student

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱比自己年長的同學。如:「硯兄別來無恙,近有佳作乎?」

Eng

  • Cihui senior fellow student

Từ liên quan

Gần nghĩa

兄公 · 兄臺 · 兄妹 · 兄嫂 · 兄弟 · 兄章 · 兄長 · 硯友