硯兄

yàn xiōng nghiễn huynh

Hán Việt: nghiễn huynh · Pinyin: yàn xiōng

Tổng quan

anh trai đồng môn

Cấu tạo: (nghiễn) + (huynh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh trai đồng môn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱比自己年長的同學。如:「硯兄別來無恙,近有佳作乎?」

Eng

  • CC-CEDICT senior fellow student
  • Cihui senior fellow student